Bỏ qua đến nội dung
VI
FC OSS

Đội

FC OSS

Hà Lan · FCO

Đội hình27 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1928

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#18 / 20
Pts
6
P-W-D-L
7-2-0-5
GD · Form
-4 WLLWL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#18 / 20
Pts
6
P-W-D-L
7-2-0-5
GD · Form
-4 WLLWL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#10 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#10 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#10 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

27
M. Havekotte M. Havekotte#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Pata I. Pata#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 L. Miguel L. Miguel#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Q. Jansen Q. Jansen#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jafar Howard Bynoe Jafar Howard Bynoe#5 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Milo Horemans Milo Horemans#6 · Tiền vệ M. Esajas M. Esajas#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Andy Visser Andy Visser#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. van der Venne R. van der Venne#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Mathieu J. Mathieu#11 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Henry A. Henry#12 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mariani M. Mariani#14 · Hậu vệ D. Remie D. Remie#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Hinoke M. Hinoke#17 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. SIlva K. SIlva#18 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Nsingi F. Nsingi#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 T. Cox T. Cox#21 · Hậu vệ Mert Erkan Mert Erkan#22 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Vianello D. Vianello#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jay Kuiper Jay Kuiper#24 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Pansa J. Pansa#25 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Julian Kuijpers Julian Kuijpers#26 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 M. de Lannoy M. de Lannoy#27 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Mol L. Mol#28 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Jansen S. Jansen#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Zonneveld L. Zonneveld#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Doucouré S. Doucouré#99 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0