3. Liga
Mùa giải 20263 Liga
- Vị trí
- #6 / 20
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 6-3-1-2
- GD · Form
- +6 DLWLW
Đội
Đức · SAA
M. Bignetti#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Anton Bäuerle#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Voet#4 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Daniel Gleiber#5 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Sontheimer#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Rizzuto#7 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Gökdeniz Gürpüz#8 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Brünker#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Kühlwetter#10 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Multhaup#11 · Tiền đạo
Z. Shuaib#14 · Tiền vệ
A. Kamara#15 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lee Seung-Joon#16 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Nankishi#17 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Vasiliadis#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Pick#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Cvjetinović#21 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Caliskaner#22 · Tiền vệ
N. Bretschneider#28 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Staff#29 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Baumann#30 · Tiền đạo
K. Meisel#31 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Benjamin Lade#33 · Thủ môn
K. Broll#33 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Kramer#34 · Hậu vệ
P. Schmidt#39 · Tiền đạo
P. Fahrner#42 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. AracicHậu vệ