Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #11 / 18
- Pts
- 4
- P-W-D-L
- 3-1-1-1
- GD · Form
- -1 WDL
Đội
Đức · SCH
L. Karius#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Kuruçay#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Becker#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Schallenberg#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hwang Hee-Chan#7 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
R. Gosens#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Sylla#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
E. Dzeko#10 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
B. Lasme#11 · Tiền đạo
S. Tanaka#13 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Bachmann#14 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Gantenbein#17 · Hậu vệ
K. Karaman#19 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Adamu#20 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
D. Ljubičić#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Müller#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. El-Faouzi#23 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Aouchiche#24 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Katic#25 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Porath#27 · Tiền đạo
J. Dina Ebimbe#29 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Donkor#30 · Hậu vệ
Vitalie Becker#33 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Siebeking#36 · Thủ môn
Max Grüger#37 · Tiền vệ
L. Vozar#38 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Wöber#39 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Ayhan#43 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Noode#44 · Hậu vệ
Z. Amoussou-Tchibara#47 · Tiền đạo
Amir El Abdouni#50 · Hậu vệ