Bỏ qua đến nội dung
VI
FC Sion

Đội

FC Sion

Thụy Sĩ · SIO

Đội hình27 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1909

Bảng xếp hạng

1
Super League
Super League
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#2 / 12
Pts
18
P-W-D-L
8-6-0-2
GD · Form
+9 WWWWL

Play-offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

27
A. Racioppi A. Racioppi#1 · Thủ mônSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Sow N. Sow#5 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Marquinhos Cipriano Marquinhos Cipriano#6 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 I. Chouaref I. Chouaref#7 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 3 Ivano Srdoc Ivano Srdoc#7 · Tiền đạo Baltazar Costa Baltazar Costa#8 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 J. Lukembila J. Lukembila#9 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4 B. Kololli B. Kololli#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Ruberto F. Ruberto#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Winsley Boteli Mokango Winsley Boteli Mokango#13 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 13 · Kiến tạo 5 N. Lavanchy N. Lavanchy#14 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kronig J. Kronig#17 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Surdez F. Surdez#19 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3 N. Hefti N. Hefti#20 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Chipperfield L. Chipperfield#21 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Llukes A. Llukes#22 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Damien Moschinger Damien Moschinger#24 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Hajrizi K. Hajrizi#28 · Hậu vệ T. Berdayes T. Berdayes#29 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 R. Nivokazi R. Nivokazi#33 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3 F. Sylla F. Sylla#37 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 R. Kessler R. Kessler#38 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Caillet S. Caillet#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Villa L. Villa#55 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Rrudhani D. Rrudhani#77 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 A. Kabacalman A. Kabacalman#88 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Almeida J. AlmeidaTiền vệ