Bỏ qua đến nội dung
VI
FC Thun

Đội

FC Thun

Thụy Sĩ · THU

Đội hình31 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1898

Bảng xếp hạng

1
Super League
Super League
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#10 / 12
Pts
7
P-W-D-L
8-2-1-5
GD · Form
-9 LLLDW

Relegation Play-offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

6

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

31
N. Steffen N. Steffen#1 · Thủ mônSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Mambwa O. Mambwa#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Genís Montolio Genís Montolio#4 · Hậu vệ N. Bürgy N. Bürgy#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 F. Saiz F. Saiz#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 F. Dursun F. Dursun#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4 N. Zoukit N. Zoukit#13 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Käit M. Käit#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Kristal P. Kristal#15 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Roth J. Roth#16 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Balaruban A. Balaruban#17 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Strannegård T. Strannegård#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bamert J. Bamert#19 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Braschi R. Braschi#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Derbaci D. Derbaci#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Wälti D. Wälti#22 · Thủ môn M. Bürki M. Bürki#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Spycher T. Spycher#25 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Christoffersson N. Christoffersson#26 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Maier N. Maier#30 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Gutbub M. Gutbub#33 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 L. Stucki L. Stucki#34 · Thủ môn L. Dähler L. Dähler#37 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Fehr F. Fehr#47 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 Adam Ilic Adam Ilic#52 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Passavant L. Passavant#54 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mats Seiler Mats Seiler#55 · Hậu vệ A. Maaroufi A. Maaroufi#58 · Tiền vệ N. Reichmuth N. Reichmuth#70 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 S. Lengen S. Lengen#80 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Labeau B. Labeau#96 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0