Super League
Mùa giải 2026Super League
- Vị trí
- #11 / 12
- Pts
- 6
- P-W-D-L
- 8-2-0-6
- GD · Form
- -2 LWLWL
Relegation Play-offs
Đội
Liechtenstein · VAD
Relegation Play-offs
B. Büchel#1 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Hasler#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
L. Berisha#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Simani#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Schwizer#7 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
S. Seiler#8 · Tiền vệ
M. Monsberger#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1
Juan Cabrera#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
L. Dalipi#11 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 8
M. Beeli#14 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Stark#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
D. Kasper#18 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Djokic#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Mack#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Eberhard#22 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Hammerich#23 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Akhalaia#24 · Tiền đạo
L. Schaffran#25 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Neelakandan#27 · Tiền đạo
N. Lang#27 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ćoćić#28 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
M. Sawadogo#29 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mattia Walker#30 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Celentano#37 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Follmi#38 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Sorgić#39 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1