Bỏ qua đến nội dung
VI
Ferencvarosi TC

Đội

Ferencvarosi TC

Hungary · FER

Đội hình32 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1899

Bảng xếp hạng

2
NB I
NB I
Mùa giải 2026NB I
Vị trí
#5 / 12
Pts
11
P-W-D-L
6-3-2-1
GD · Form
+3 DWWWD
UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#6 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+2 WWWDW

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

32
Á. Varga Á. Varga#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Gómez M. Gómez#4 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 G. Zohoré G. Zohoré#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Á. Nagy Á. Nagy#6 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Birmančević V. Birmančević#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Keïta N. Keïta#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Levi J. Levi#10 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Yusuf B. Yusuf#11 · Tiền đạoSố trận 16 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3 Szilárd Szabó Szilárd Szabó#13 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Osváth A. Osváth#14 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Arzani D. Arzani#15 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 K. Zachariassen K. Zachariassen#16 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 M. Corbu M. Corbu#17 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Á. Bagi Á. Bagi#18 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Kovačević F. Kovačević#19 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Cadu Cadu#20 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 E. Botka E. Botka#21 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Bero M. Bero#22 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Raemaekers T. Raemaekers#28 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Szécsi G. Szécsi#29 · Thủ môn L. Őri L. Őri#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. O'Dowda C. O'Dowda#47 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Nagy O. Nagy#54 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Z. Varga Z. Varga#68 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Lakatos C. Lakatos#71 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Madarasz A. Madarasz#72 · Tiền vệ L. Joseph L. Joseph#75 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Lisztes K. Lisztes#76 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 B. Nagy B. Nagy#77 · Hậu vệ H. Maïga H. Maïga#80 · Tiền vệ P. Rommens P. Rommens#88 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Dibusz D. Dibusz#90 · Thủ mônSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0