ĐÃ KẾT THÚC
Dukla Praha
FK Jablonec
0
1
Đội
Séc · JAB
J. Hanuš#1 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Tekijaški#4 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Tubic#5 · Hậu vệ
N. Okeke#6 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Tchanturishvili#7 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
F. Zorvan#8 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Roman Horák#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Růsek#9 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Suchan#10 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
R. Sedláček#13 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
D. Souček#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Pavlović#15 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Ahl#16 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Alioum#17 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Maly#17 · Hậu vệ
M. Cedidla#18 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
J. Chramosta#19 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Jiri Slama#20 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Nykrín#21 · Hậu vệ
M. Polidar#21 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
N. Innocenti#22 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Sobol#23 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Hollý#24 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Nebyla#25 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. Vecheta#27 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kukučka#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Kuol#36 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Jawo#44 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Novák#57 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Mihelak#99 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. MillaTiền đạo