Super Liga
Mùa giải 2026Super Liga
- Vị trí
- #13 / 14
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 8-2-1-5
- GD · Form
- -2 LLWLL
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
Đội
Serbia · PAR
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
M. Milošević#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Milovanović#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Traorè#7 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Zekovic#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Kojzek#9 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2
I. Miladinović#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
M. Vukotić#11 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
I. Baba#14 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. AleksiÄ#17 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
D. Seck#19 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
Samson Nwulu#20 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Sidney Lima#21 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Petković#21 · Tiền vệ
S. Mitrović#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Đurđević#24 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Čumić#27 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Krunić#31 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Trifunović#32 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Petrović#33 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Ibrahim#39 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. SimiÄ#40 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Banjić#41 · Thủ môn
S. Milić#44 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jeh#89 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Z. AliloviÄ#90 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Kostić#99 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0