League Two
Mùa giải 2026League Two
- Vị trí
- #7 / 24
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 6-2-4-0
- GD · Form
- +3 DWDDD
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Đội
Anh · FLE
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
J. Lynch#1 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Andrew#3 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Neal#4 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Potter#5 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
R. Bennett#6 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Cannon#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Thompson-Sommers#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Davies#9 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
M. Helm#10 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Joshua Thomas#11 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. McCann#14 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Murphy#15 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Conor Haughey#16 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Evans#17 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2
R. Coughlan#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
A. Loupalo-Bi#20 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
J. Pradic#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jake Thomas Batty#24 · Tiền vệ
S. Rooney#26 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
C. McLean#27 · Tiền vệ
J. Robertson#28 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Raffaele Cirino#29 · Hậu vệ
Kayden Hughes#32 · Hậu vệ
O. Bellizia#34 · Thủ môn
S. Costelloe#35 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Dempsey#36 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Oladiti#39 · Tiền vệ
D. Animasaun#40 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Sawkins#43 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0