Bỏ qua đến nội dung
VI
Flora Tallinn

Đội

Flora Tallinn

Estonia · FLO

Đội hình36 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1990

Bảng xếp hạng

1
Meistriliiga
Meistriliiga
Mùa giải 2026Meistriliiga
Vị trí
#2 / 10
Pts
52
P-W-D-L
28-17-1-10
GD · Form
+19 WDWWL

Promotion - Conference League (Qualification)

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

36
N. Kalmõkov N. Kalmõkov#2 · Tiền vệ A. Kollo A. Kollo#3 · Tiền vệ M. Jekimov M. Jekimov#4 · Hậu vệ R. Veering R. Veering#6 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kuraksin D. Kuraksin#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Teeväli T. Teeväli#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Alliku R. Alliku#9 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Varjund T. Varjund#14 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Usta T. Usta#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Valdmets R. Valdmets#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Zenjov S. Zenjov#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tatrik A. Tatrik#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Kolobov M. Kolobov#23 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Pihela O. Pihela#24 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Tovstik S. Tovstik#26 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 sander alamaa sander alamaa#29 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Kreida V. Kreida#32 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Grünvald E. Grünvald#33 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Kalvik K. Kalvik#41 · Tiền vệ K. Lorenz K. Lorenz#45 · Tiền đạo M. Kukkonen M. Kukkonen#49 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Sorga E. Sorga#50 · Tiền đạo J. Palts J. Palts#52 · Hậu vệ R. Neltsas R. Neltsas#52 · Hậu vệ R. Sammul R. Sammul#53 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Zotov D. Zotov#55 · Tiền vệ P. Pihlak P. Pihlak#66 · Hậu vệ I. Antonov I. Antonov#67 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Paltser E. Paltser#74 · Tiền vệ K. Isok K. Isok#75 · Hậu vệ M. Kukk M. Kukk#78 · Hậu vệ A. Jakovenko A. Jakovenko#88 · Tiền đạo Maksim Kalimullin Maksim Kalimullin#89 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Silm J. Silm#93 · Tiền vệ U. Korjus U. Korjus#97 · Tiền đạo K. Kivila K. Kivila#99 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0