Meistriliiga
Mùa giải 2026Meistriliiga
- Vị trí
- #2 / 10
- Pts
- 52
- P-W-D-L
- 28-17-1-10
- GD · Form
- +19 WDWWL
Promotion - Conference League (Qualification)
Đội
Estonia · FLO
Promotion - Conference League (Qualification)
N. Kalmõkov#2 · Tiền vệ
A. Kollo#3 · Tiền vệ
M. Jekimov#4 · Hậu vệ
R. Veering#6 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Kuraksin#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Teeväli#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Alliku#9 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Varjund#14 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Usta#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Valdmets#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Zenjov#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Tatrik#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kolobov#23 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Pihela#24 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Tovstik#26 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
sander alamaa#29 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Kreida#32 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Grünvald#33 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Kalvik#41 · Tiền vệ
K. Lorenz#45 · Tiền đạo
M. Kukkonen#49 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Sorga#50 · Tiền đạo
J. Palts#52 · Hậu vệ
R. Neltsas#52 · Hậu vệ
R. Sammul#53 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Zotov#55 · Tiền vệ
P. Pihlak#66 · Hậu vệ
I. Antonov#67 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Paltser#74 · Tiền vệ
K. Isok#75 · Hậu vệ
M. Kukk#78 · Hậu vệ
A. Jakovenko#88 · Tiền đạo
Maksim Kalimullin#89 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Silm#93 · Tiền vệ
U. Korjus#97 · Tiền đạo
K. Kivila#99 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0