Bỏ qua đến nội dung
VI
Fortaleza FC

Đội

Fortaleza FC

Colombia

Đội hình32 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2010

Bảng xếp hạng

2
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Apertura
Vị trí
#15 / 20
Pts
22
P-W-D-L
19-5-7-7
GD · Form
-5 DDLDL
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Clausura
Vị trí
#14 / 20
Pts
8
P-W-D-L
9-1-5-3
GD · Form
-2 DDLDL

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

32
W. Barlasina W. Barlasina#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Andres Mosquera Andres Mosquera#2 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Ramírez D. Ramírez#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Cabezas E. Cabezas#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Medina Obando J. Medina Obando#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Díaz Y. Díaz#6 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Í. Montaño Í. Montaño#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Navarro S. Navarro#8 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4 J. Herrera J. Herrera#9 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 J. Velásquez J. Velásquez#10 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Batioja A. Batioja#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Santander C. Santander#12 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Mejia B. Mejia#13 · Tiền vệ L. Pico L. Pico#14 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 S. Cuero S. Cuero#15 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Cajares J. Cajares#16 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Balanta K. Balanta#17 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Balanta J. Balanta#18 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Pulicastro F. Pulicastro#19 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Blanco J. Blanco#20 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Barragán M. Barragán#22 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Castillo J. Castillo#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Salas J. Salas#24 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 J. Garcia J. Garcia#25 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Garcia J. Garcia#25 · Tiền vệ R. D. Rivas Torres R. D. Rivas Torres#26 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 J. Sinisterra J. Sinisterra#27 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Vivas S. Vivas#28 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Wilke Braams T. Wilke Braams#29 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Solís J. Solís#30 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Vazquez M. Vazquez#32 · Tiền vệ A. Mosquera A. Mosquera#35 · Hậu vệ