Primera A
Mùa giải 2026Apertura
- Vị trí
- #15 / 20
- Pts
- 22
- P-W-D-L
- 19-5-7-7
- GD · Form
- -5 DDLDL
Đội
Colombia
W. Barlasina#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Andres Mosquera#2 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
D. Ramírez#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Cabezas#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Medina Obando#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Díaz#6 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Í. Montaño#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Navarro#8 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4
J. Herrera#9 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
J. Velásquez#10 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Batioja#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Santander#12 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Mejia#13 · Tiền vệ
L. Pico#14 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
S. Cuero#15 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Cajares#16 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Balanta#17 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Balanta#18 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
F. Pulicastro#19 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Blanco#20 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Barragán#22 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Castillo#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Salas#24 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
J. Garcia#25 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Garcia#25 · Tiền vệ
R. D. Rivas Torres#26 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
J. Sinisterra#27 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Vivas#28 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Wilke Braams#29 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Solís#30 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Vazquez#32 · Tiền vệ
A. Mosquera#35 · Hậu vệ