Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
- Vị trí
- #8 / 18
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 6-3-1-2
- GD · Form
- -2 LWWLW
Đội
Hà Lan · SIT
L. Koopmans#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Wylin#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Rodrigo Guth#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Oukili#5 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. van Ottele#6 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Peterson#7 · Tiền đạo
J. Dahlhaus#8 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Simons#8 · Tiền vệ
A. Descotte#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
O. Romeny#10 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Ivo Pinto#12 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
N. de Groot#15 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
É. Michut#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
Shiloh Kiesar ’t Zand#22 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
P. Brittijn#23 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Zeefuik#25 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
Justin Quincy Hubner#28 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Branderhorst#31 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Reitmaier#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. van Burgsteden#35 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Alhaji Bah#36 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Elasri#37 · Tiền vệ
Moussa Gbemou#38 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ganni Buyukhan#39 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
David Stockbrink#44 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Iván Márquez#44 · Hậu vệ
O. Johnson#45 · Tiền đạo
Amin Laoukili#47 · Tiền vệ
L. van Parys#48 · Thủ môn
M. Ihattaren#52 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2