Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #8 / 18
- Pts
- 4
- P-W-D-L
- 3-1-1-1
- GD · Form
- +3 LWD
Đội
Đức · MAI
A. Schwolow#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Mwene#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
P. Schulz#2 · Tiền vệ
F. Gruber#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Posch#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Martel#5 · Tiền vệ
K. Sano#6 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Lee Jae-Sung#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
P. Nebel#8 · Tiền vệ
P. Tietz#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 0
N. Amiri#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
R. Königsdörffer#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
L. Maloney#15 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Bell#16 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Hollerbach#17 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Yamazaki#17 · Tiền vệ
A. Caci#19 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
O. Ruoppi#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
D. da Costa#21 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Becker#23 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
S. Kawasaki#24 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Zentner#27 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Widmer#30 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Kohr#31 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
D. Imafidon#34 · Tiền vệ
Louis Babatz#35 · Thủ môn
F. Moreno Fell#36 · Tiền đạo
M. Kinzig#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Luke Gauer#42 · Thủ môn
K. Potulski#48 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. HaidaraTiền đạo