Bỏ qua đến nội dung
VI
Genk

Đội

Genk

Bỉ · GEN

Đội hình36 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1988

Bảng xếp hạng

1
Jupiler Pro League
Jupiler Pro League
Mùa giải 2026Pro League
Vị trí
#9 / 18
Pts
9
P-W-D-L
6-2-3-1
GD · Form
+4 DDWDW
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

36
H. Van Crombrugge H. Van Crombrugge#1 · Thủ môn T. Leysen T. Leysen#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Pierre K. Pierre#2 · Hậu vệ B. Tahirović B. Tahirović#4 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Ravych C. Ravych#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Smets M. Smets#6 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Heynen B. Heynen#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Ito J. Ito#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 J. Erenbjerg J. Erenbjerg#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 R. Durosinmi R. Durosinmi#17 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 J. Kayembe J. Kayembe#18 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Y. Medina Y. Medina#19 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Amaro K. Amaro#20 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Bangoura I. Bangoura#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Brad Ryan Manguelle Brad Ryan Manguelle#22 · Hậu vệ A. Bibout A. Bibout#23 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 N. Sattlberger N. Sattlberger#24 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Roganović M. Roganović#25 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Lawal T. Lawal#26 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Nkuba K. Nkuba#27 · Hậu vệ L. Kiaba Mounganga L. Kiaba Mounganga#28 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Yokoyama A. Yokoyama#30 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Noah Adedeji-Sternberg Noah Adedeji-Sternberg#32 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Afriyie J. Afriyie#33 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Palacios A. Palacios#34 · Hậu vệ D. Heymans D. Heymans#38 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kongolo J. Kongolo#44 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 M. Kone M. Kone#50 · Tiền vệ A. De Wannemacker A. De Wannemacker#56 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Zion H. Zion#63 · Hậu vệ C. Akpan C. Akpan#65 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Mbavu E. Mbavu#73 · Hậu vệ D. Nzoko D. Nzoko#79 · Tiền đạo E. Sarfo E. Sarfo#84 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Haroun K. Haroun#86 · Tiền vệ E. Doucouré E. Doucouré#97 · Thủ môn