Bỏ qua đến nội dung
VI
Genoa

Đội

Genoa

Italy · GEN

Đội hình38 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1893

Bảng xếp hạng

1
Serie A
Serie A
Mùa giải 2026Serie A
Vị trí
#19 / 20
Pts
1
P-W-D-L
4-0-1-3
GD · Form
-6 DLLL

Relegation

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

38
J. Bijlow J. Bijlow#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mitaj M. Mitaj#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Ehizibue K. Ehizibue#3 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kris Gecaj Kris Gecaj#3 · Hậu vệ Alexsandro Amorim Alexsandro Amorim#4 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Østigård L. Østigård#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ndao M. Ndao#5 · Tiền vệ T. Baldanzi T. Baldanzi#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Vítinha Vítinha#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Junior Messias Junior Messias#10 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Elia Spicuglia Elia Spicuglia#11 · Tiền đạo E. Meichtry E. Meichtry#11 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Klisys Klisys#13 · Hậu vệ C. Drameh C. Drameh#16 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Havel E. Havel#17 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Osmajić M. Osmajić#18 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 G. Lauricella G. Lauricella#18 · Hậu vệ S. Sabelli S. Sabelli#20 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gaël Lafont Gaël Lafont#20 · Tiền vệ J. Vásquez J. Vásquez#22 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Alessio Scelta Alessio Scelta#23 · Hậu vệ H. Traorè H. Traorè#25 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Marcandalli A. Marcandalli#27 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Vaz M. Vaz#27 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Colombo L. Colombo#29 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 D. Puczka D. Puczka#31 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Frendrup M. Frendrup#32 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Otoa S. Otoa#34 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Sommariva D. Sommariva#39 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Wiafe S. Wiafe#71 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Tondi N. Tondi#74 · Tiền vệ M. Ellertsson M. Ellertsson#77 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nikita Solodchenko Nikita Solodchenko#77 · Tiền vệ S. El Shaarawy S. El Shaarawy#92 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Žulevič A. Žulevič#97 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Sow D. Sow#97 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Stolz F. Stolz#99 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Doucoure M. DoucoureHậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0