Bỏ qua đến nội dung
VI
Gent

Đội

Gent

Bỉ · GEN

Đội hình34 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1900

Bảng xếp hạng

1
Jupiler Pro League
Jupiler Pro League
Mùa giải 2026Pro League
Vị trí
#1 / 18
Pts
19
P-W-D-L
7-6-1-0
GD · Form
+9 WDWWW

Promotion - Champions League (League phase)

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

34
Maksim Paskotsi Maksim Paskotsi#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ngom M. Ngom#5 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Balikwisha M. Balikwisha#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Bénes L. Bénes#8 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Omgba A. Omgba#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Sonko M. Sonko#11 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Kyrell Wilson Kyrell Wilson#14 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Burgess C. Burgess#16 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 M. Delorge-Knieper M. Delorge-Knieper#17 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Diop M. Diop#19 · Tiền đạo Tiago Araújo Tiago Araújo#20 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 M. Dean M. Dean#21 · Tiền đạo Leonardo Lopes Leonardo Lopes#22 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. De Vlieger T. De Vlieger#27 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 M. El Âdfaoui M. El Âdfaoui#28 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Cooman L. Cooman#29 · Hậu vệ K. Peersman K. Peersman#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Evers B. Evers#31 · Thủ môn D. Roef D. Roef#33 · Thủ mônSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. De Meyer G. De Meyer#35 · Hậu vệ A. Kadri A. Kadri#37 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ayindé A. Ayindé#39 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Van der Heyden S. Van der Heyden#44 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 B. Goore B. Goore#45 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Y. Vergara Ortega J. Y. Vergara Ortega#47 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 Noa Vandenabeele Noa Vandenabeele#50 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Vernemmen H. Vernemmen#54 · Hậu vệ M. Diallo M. Diallo#56 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Volckaert M. Volckaert#57 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Seck E. Seck#59 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Abubakar Abdullahi Abubakar Abdullahi#61 · Tiền đạo I. Cisse I. Cisse#75 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 D. J. Wisdom D. J. Wisdom#82 · Tiền đạo Y. Mohammed Y. Mohammed#95 · Tiền đạo