Jupiler Pro League
Mùa giải 2026Pro League
- Vị trí
- #1 / 18
- Pts
- 19
- P-W-D-L
- 7-6-1-0
- GD · Form
- +9 WDWWW
Promotion - Champions League (League phase)
Đội
Bỉ · GEN
Promotion - Champions League (League phase)
Maksim Paskotsi#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ngom#5 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Balikwisha#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Bénes#8 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Omgba#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Sonko#11 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Kyrell Wilson#14 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Burgess#16 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
M. Delorge-Knieper#17 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Diop#19 · Tiền đạo
Tiago Araújo#20 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3
M. Dean#21 · Tiền đạo
Leonardo Lopes#22 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. De Vlieger#27 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
M. El Âdfaoui#28 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Cooman#29 · Hậu vệ
K. Peersman#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Evers#31 · Thủ môn
D. Roef#33 · Thủ mônSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. De Meyer#35 · Hậu vệ
A. Kadri#37 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ayindé#39 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Van der Heyden#44 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
B. Goore#45 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Y. Vergara Ortega#47 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
Noa Vandenabeele#50 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Vernemmen#54 · Hậu vệ
M. Diallo#56 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Volckaert#57 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
E. Seck#59 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Abubakar Abdullahi#61 · Tiền đạo
I. Cisse#75 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
D. J. Wisdom#82 · Tiền đạo
Y. Mohammed#95 · Tiền đạo