K League 1
Mùa giải 2026K-League
- Vị trí
- #11 / 12
- Pts
- 30
- P-W-D-L
- 29-4-18-7
- GD · Form
- -8 DDDLD
K League 1 (Relegation Group)
Đội
Hàn Quốc · SAN
K League 1 (Relegation Group)
Baek Jong-Beom#1 · Thủ mônSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Min Kyung-Hyun#2 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Park Cheol-Woo#3 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kim Hyun-Woo#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kim Min-Kyu#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lee Sang-Hyeok#5 · Hậu vệ
Lee Soo-Bin#6 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Go Jae-Hyeon#7 · Tiền đạoSố trận 29 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3
Kim Yi-Seok#8 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Lee Kun-Hee#9 · Tiền đạoSố trận 28 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
Jeon Byung-Kwan#10 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Byeon Gyung-Jun#11 · Tiền đạo
Kim Tae-Hwan#11 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Oh Jae-Hyeok#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Park Se-Jin#14 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Lim Dug-Keun#15 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Choe Gyu-Hyeon#16 · Tiền vệ
Kim Ju-Chan#17 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Heo Yool#18 · Tiền đạo
Lee Chan-Ouk#20 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kim In-Gyun#21 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
An Chan-Gi#21 · Thủ môn
Lee Jung-Taek#26 · Hậu vệSố trận 27 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Kim Jun-Ha#27 · Tiền đạo
Kim Jin-Ho#27 · Hậu vệ
Park Jin-Seong#33 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Song Jun-Seok#34 · Hậu vệ
Y. Kang#34 · Hậu vệ
Moon Hyun-Ho#37 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lim Jun-Young#39 · Hậu vệ
Park Man-Ho#41 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Park Sang-young#41 · Thủ môn
Hong Si-Hoo#42 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Park Min-Seo#44 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Byeon Jun-Soo#45 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Chung Ma-Ho#46 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lee Sang-Heon#47 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hong Yun-Sang#48 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
M. Kang#49 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kang Ju-Hyeok#50 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ahn Joon-Soo#51 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Roh Kyung-Ho#53 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Yoon Jae-Seok#54 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Park Tae-Jun#55 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Lee Kang-Hyun#56 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Jeong Jae-Min#57 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Park Yong-Hui#58 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hong Won-Jin#77 · Tiền vệ
Park Ji-Won#91 · Tiền đạo