Bỏ qua đến nội dung
VI
Gimcheon Sangmu FC

Đội

Gimcheon Sangmu FC

Hàn Quốc · SAN

Đội hình49 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1985

Bảng xếp hạng

1
K League 1
K League 1
Mùa giải 2026K-League
Vị trí
#11 / 12
Pts
30
P-W-D-L
29-4-18-7
GD · Form
-8 DDDLD

K League 1 (Relegation Group)

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

49
Baek Jong-Beom Baek Jong-Beom#1 · Thủ mônSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Min Kyung-Hyun Min Kyung-Hyun#2 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Park Cheol-Woo Park Cheol-Woo#3 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim Hyun-Woo Kim Hyun-Woo#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim Min-Kyu Kim Min-Kyu#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lee Sang-Hyeok Lee Sang-Hyeok#5 · Hậu vệ Lee Soo-Bin Lee Soo-Bin#6 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Go Jae-Hyeon Go Jae-Hyeon#7 · Tiền đạoSố trận 29 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3 Kim Yi-Seok Kim Yi-Seok#8 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Lee Kun-Hee Lee Kun-Hee#9 · Tiền đạoSố trận 28 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 Jeon Byung-Kwan Jeon Byung-Kwan#10 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Byeon Gyung-Jun Byeon Gyung-Jun#11 · Tiền đạo Kim Tae-Hwan Kim Tae-Hwan#11 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Oh Jae-Hyeok Oh Jae-Hyeok#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Park Se-Jin Park Se-Jin#14 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Lim Dug-Keun Lim Dug-Keun#15 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Choe Gyu-Hyeon Choe Gyu-Hyeon#16 · Tiền vệ Kim Ju-Chan Kim Ju-Chan#17 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Heo Yool Heo Yool#18 · Tiền đạo Lee Chan-Ouk Lee Chan-Ouk#20 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim In-Gyun Kim In-Gyun#21 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 An Chan-Gi An Chan-Gi#21 · Thủ môn Lee Jung-Taek Lee Jung-Taek#26 · Hậu vệSố trận 27 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Kim Jun-Ha Kim Jun-Ha#27 · Tiền đạo Kim Jin-Ho Kim Jin-Ho#27 · Hậu vệ Park Jin-Seong Park Jin-Seong#33 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Song Jun-Seok Song Jun-Seok#34 · Hậu vệ Y. Kang Y. Kang#34 · Hậu vệ Moon Hyun-Ho Moon Hyun-Ho#37 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lim Jun-Young Lim Jun-Young#39 · Hậu vệ Park Man-Ho Park Man-Ho#41 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Park Sang-young Park Sang-young#41 · Thủ môn Hong Si-Hoo Hong Si-Hoo#42 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Park Min-Seo Park Min-Seo#44 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Byeon Jun-Soo Byeon Jun-Soo#45 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Chung Ma-Ho Chung Ma-Ho#46 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lee Sang-Heon Lee Sang-Heon#47 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Hong Yun-Sang Hong Yun-Sang#48 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 M. Kang M. Kang#49 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kang Ju-Hyeok Kang Ju-Hyeok#50 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ahn Joon-Soo Ahn Joon-Soo#51 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Roh Kyung-Ho Roh Kyung-Ho#53 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yoon Jae-Seok Yoon Jae-Seok#54 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Park Tae-Jun Park Tae-Jun#55 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Lee Kang-Hyun Lee Kang-Hyun#56 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Jeong Jae-Min Jeong Jae-Min#57 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Park Yong-Hui Park Yong-Hui#58 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Hong Won-Jin Hong Won-Jin#77 · Tiền vệ Park Ji-Won Park Ji-Won#91 · Tiền đạo