1. Division
Mùa giải 20261. Division
- Vị trí
- #16 / 18
- Pts
- 21
- P-W-D-L
- 25-5-6-14
- GD · Form
- -15 LLLDL
Đội
Belarus
A. Bondarchuk#2 · Hậu vệ
K. Lipnitskiy#3 · Hậu vệ
A. Achapovskiy#7 · Tiền đạo
A. Bondarenko#7 · Tiền vệ
E. Tishkov#7 · Tiền vệ
E. Barsukov#8 · Tiền đạo
P. Sergutko#8 · Tiền vệ
A. Savitskiy#10 · Tiền vệ
H. Pratasenia#10 · Tiền vệ
N. Starostenko#11 · Tiền vệ
A. Rakhmatov#15 · Hậu vệ
M. Savasteev#16 · Tiền đạo
A. Semenov#16 · Tiền vệ
S. Krivorot#17 · Tiền vệ
V. Martinkevich#17 · Tiền vệ
R. Shapovalov#20 · Tiền đạo
Artem Vinokurov#22 · Tiền vệ
Maxim Glushko#22 · Tiền vệ
Maxim Kabysh#22 · Tiền vệ
D. Emeljanov#23 · Tiền đạo
M. Drozdov#27 · Tiền vệ
M. Mardas#30 · Tiền đạo
E. Troyakov#30 · Hậu vệ
Valentin Nanaev#33 · Hậu vệ
A. Karatay#49 · Thủ môn
E. Yudenko#54 · Tiền vệ
D. Grishkov#72 · Tiền vệ
Nikita Majorov#77 · Tiền vệ
O. Kovalev#87 · Thủ môn
A. Ryzhchenko#88 · Thủ môn
Vladimir Voropaev#88 · Thủ môn
G. Kukushkin#90 · Hậu vệ
T. Dovlatyan#91 · Tiền vệ