Bỏ qua đến nội dung
VI
Grasshoppers

Đội

Grasshoppers

Thụy Sĩ · GRA

Đội hình36 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1886

Bảng xếp hạng

1
Super League
Super League
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#9 / 12
Pts
8
P-W-D-L
8-2-2-4
GD · Form
-7 LWDWL

Relegation Play-offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

36
M. Hübel M. Hübel#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Mikulic L. Mikulic#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Imourane H. Imourane#5 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Abrashi A. Abrashi#6 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 L. Plange L. Plange#7 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Meyer T. Meyer#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Muci N. Muci#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Óscar Clemente Óscar Clemente#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Morandi G. Morandi#11 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Diaby A. Diaby#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mantini M. Mantini#16 · Tiền vệ S. Krasniqi S. Krasniqi#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 Lee Young-Jun Lee Young-Jun#18 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 D. Ferrazza D. Ferrazza#20 · Tiền đạo P. Cretì P. Cretì#22 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Marques S. Marques#23 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Goudmijn K. Goudmijn#24 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Hilton J. Hilton#25 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Stroscio S. Stroscio#28 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Ullmann M. Ullmann#31 · Hậu vệ G. Gonzalez G. Gonzalez#32 · Tiền đạo E. Guido E. Guido#33 · Tiền vệ A. Arigoni A. Arigoni#34 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Demis Fiechter Demis Fiechter#36 · Tiền đạo B. Pllana B. Pllana#44 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Nahom Tesfom Nahom Tesfom#53 · Tiền vệ D. Papic D. Papic#55 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Sahin D. Sahin#56 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Nico Rissi Nico Rissi#57 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yannik Bettkober Yannik Bettkober#58 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Bengondo S. Bengondo#60 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 Manex Gibelalde Manex Gibelalde#66 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Hammel J. Hammel#71 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Paloschi D. Paloschi#73 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. von Moos J. von Moos#81 · Tiền đạo M. Correia M. CorreiaTiền đạo