Bỏ qua đến nội dung
VI
Gwangju FC

Đội

Gwangju FC

Hàn Quốc · GWA

Đội hình35 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2010

Bảng xếp hạng

1
K League 1
K League 1
Mùa giải 2026K-League
Vị trí
#12 / 12
Pts
14
P-W-D-L
29-1-11-17
GD · Form
-42 DLDLD

K League 1 (Relegation Group)

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

35
Kim Kyeong-Min Kim Kyeong-Min#1 · Thủ mônSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jang Suk-Hwan Jang Suk-Hwan#2 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lee Min-Gi Lee Min-Gi#3 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. van Grunsven T. van Grunsven#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ahn Young-Kyu Ahn Young-Kyu#6 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Saitoski E. Saitoski#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ju Se-Jong Ju Se-Jong#8 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ha Seung-Un Ha Seung-Un#9 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Choi Kyoung-Rok Choi Kyoung-Rok#10 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Friðjónsson H. Friðjónsson#11 · Tiền đạoSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Yu Je-Ho Yu Je-Ho#14 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jung Ji-Hun Jung Ji-Hun#16 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 João Pedro João Pedro#17 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Iredale J. Iredale#18 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 Ahn Hyeok-Ju Ahn Hyeok-Ju#19 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Im Seung-Kyum Im Seung-Kyum#20 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim Jong-Suk Kim Jong-Suk#21 · Tiền đạo Kwon Sung-Yun Kwon Sung-Yun#22 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim Dong-Hwa Kim Dong-Hwa#23 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yong-hyuk Kim Yong-hyuk Kim#24 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim Yun-Ho Kim Yun-Ho#25 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bae-hyeon Gong Bae-hyeon Gong#26 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Park Seong Hyun Park Seong Hyun#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Park Won-Jae Park Won-Jae#33 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lee Yong-Jick Lee Yong-Jick#37 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Min Sang-Gi Min Sang-Gi#39 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Shin Chang-Moo Shin Chang-Moo#40 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. S. Kang H. S. Kang#42 · Tiền vệ A. Ba Loua A. Ba Loua#50 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 Bae Jin-Woo Bae Jin-Woo#66 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim Woo-jin Kim Woo-jin#70 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lee Yoon-sung Lee Yoon-sung#71 · Thủ môn Ha-jong Oh Ha-jong Oh#77 · Tiền đạo Moon Min-seo Moon Min-seo#88 · Tiền vệSố trận 28 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Yong-Jun Hong Yong-Jun Hong#99 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0