Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
- Vị trí
- #16 / 16
- Pts
- 11
- P-W-D-L
- 21-2-5-14
- GD · Form
- -25 LLWDL
Relegation
Đội
Thụy Điển · HAL
Relegation
T. Rönning#1 · Thủ mônSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Wallentin#3 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Schyberg#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Gregor#5 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Allansson#6 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
N. Mäenpää#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Faraj#9 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
L. Arvidsson#11 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
H. Carneil#14 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
Vincent Johansson #14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Tõugjas#16 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Boman#17 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Malte Persson#18 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Illary#19 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Nilsson#21 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Oliver Kapsimalis#22 · Tiền đạoSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Zeljkovic#23 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Westermark#23 · Tiền đạo
R. Kaib#24 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
A. Damnjanovic Nilsson#25 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Ascone#27 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
T. Trybull#28 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hjalmar Aberg#34 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Wihed#35 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0