Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #18 / 18
- Pts
- 0
- P-W-D-L
- 3-0-0-3
- GD · Form
- -12 LLL
Relegation
Đội
Đức · HAM
Relegation
Daniel Heuer Fernandes#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Møller Wolfe#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Agyekum#3 · Hậu vệ
B. Nadir#4 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Adeline#5 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Sambi Lokonga#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. El Ouahdi#7 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Vasiljevic#9 · Tiền đạo
T. Moffi#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Grønbæk#11 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
S. Tangvik#12 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Poulsen#15 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Omari#17 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Jatta#18 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Otto Emerson Stange#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Fábio Vieira#20 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Remberg#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
I. Pherai#22 · Tiền vệ
Kofi Jeremy Amoako#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Torunarigha#23 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Capaldo#24 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Daka#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Muheim#28 · Hậu vệ
S. Bornauw#33 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Lemke#37 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
S. Nandja#43 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Vušković#44 · Hậu vệ
Kelvin Ojo#46 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0