Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
- Vị trí
- #3 / 16
- Pts
- 40
- P-W-D-L
- 21-12-4-5
- GD · Form
- +28 WDLWW
Qualifying
Đội
Thụy Điển · HAM
Qualifying
E. Fischerström#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Hahn#1 · Thủ mônSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Skoglund#2 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. Winther#3 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
V. Eriksson#4 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Tekie#5 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
I. Fofana#6 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
P. Abraham#7 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 14 · Kiến tạo 3
M. Karlsson#8 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
V. Lind#9 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 11
O. Johansson#11 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
O. Hagen#15 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Persson#16 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
A. Boudri#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
B. Hedlof#18 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Besara#20 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 5
Sourou Kone#21 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Renecke#24 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Madjed#26 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 1
F. Jakobsson#27 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Adjei#28 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
S. Kebbeh#30 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Steinke Branby#31 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Filip Jakobsson#45 · Tiền vệ
Jakobsson Filip#45 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Norell#50 · Thủ môn