UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
- Vị trí
- #18 / 36
- Pts
- 1
- P-W-D-L
- 1-0-1-0
- GD · Form
- 0 D
Play Offs
Đội
Israel · HAP
Play Offs
O. Marciano#1 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Mizrahi#2 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Baltaxa#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Vítor#4 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Pedro Amador#5 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Peretz#7 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
M. Kna'an#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Z. Ahmed#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Biton#10 · Tiền đạo
A. Ganah#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
I. Rotman#12 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Davidzada#13 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Malede#14 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Nachmias#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lior Shugar#15 · Tiền vệ
A. Forson#17 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ohana#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. East#20 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Lucas Ventura#25 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Stoyanov#27 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Yehoshua#28 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Wolff#34 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Shani#36 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Diop#44 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Abu Rumi#45 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Dahan#50 · Tiền đạo
I. Zlatanović#66 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
João Victor#70 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ugarriza#90 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Hemi#95 · Thủ môn