Premiership
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #3 / 12
- Pts
- 12
- P-W-D-L
- 6-4-0-2
- GD · Form
- +6 LWWWW
Promotion - Premiership (Championship Group)
Đội
Scotland · HEA
Promotion - Premiership (Championship Group)
B. Reus#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Borchgrevink#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Kingsley#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Halkett#4 · Hậu vệ
J. McCart#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
O. McEntee#6 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Kabangu#7 · Tiền đạo
C. Miller#7 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Ageu#8 · Tiền vệ
J. Williams#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Cláudio Braga#10 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3
P. Kabore#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Renaud#12 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. McPake#15 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4
B. Spittal#16 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
S. Findlay#17 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Benjaminsen#17 · Tiền vệ
H. Milne#18 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Guendouz#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Wilson#21 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
L. Kabashi#21 · Tiền vệ
T. Magnússon#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Altena#23 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Clark#28 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Kerjota#29 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
R. Fulton#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Dhanda#31 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Wright#34 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Gillies#39 · Hậu vệ
M. Fagan-Walcott#64 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Mato#74 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Ba-Sy#77 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Mendy#78 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0