Bỏ qua đến nội dung
VI
Heart Of Midlothian

Đội

Heart Of Midlothian

Scotland · HEA

Đội hình33 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1874

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#3 / 12
Pts
12
P-W-D-L
6-4-0-2
GD · Form
+6 LWWWW

Promotion - Premiership (Championship Group)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

6

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

33
B. Reus B. Reus#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Borchgrevink C. Borchgrevink#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Kingsley S. Kingsley#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Halkett C. Halkett#4 · Hậu vệ J. McCart J. McCart#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 O. McEntee O. McEntee#6 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Kabangu E. Kabangu#7 · Tiền đạo C. Miller C. Miller#7 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Ageu Ageu#8 · Tiền vệ J. Williams J. Williams#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Cláudio Braga Cláudio Braga#10 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 P. Kabore P. Kabore#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Renaud T. Renaud#12 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. McPake J. McPake#15 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4 B. Spittal B. Spittal#16 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 S. Findlay S. Findlay#17 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Benjaminsen A. Benjaminsen#17 · Tiền vệ H. Milne H. Milne#18 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Guendouz S. Guendouz#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Wilson J. Wilson#21 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 L. Kabashi L. Kabashi#21 · Tiền vệ T. Magnússon T. Magnússon#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Altena J. Altena#23 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Clark Z. Clark#28 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Kerjota S. Kerjota#29 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 R. Fulton R. Fulton#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Dhanda Y. Dhanda#31 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Wright K. Wright#34 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Gillies M. Gillies#39 · Hậu vệ M. Fagan-Walcott M. Fagan-Walcott#64 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Mato R. Mato#74 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Ba-Sy A. Ba-Sy#77 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Mendy L. Mendy#78 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0