Bỏ qua đến nội dung
VI
Helmond Sport

Đội

Helmond Sport

Hà Lan · HEL

Đội hình31 Huấn luyện viên10 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1967

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#13 / 20
Pts
8
P-W-D-L
7-2-2-3
GD · Form
+1 LWWLD
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#13 / 20
Pts
8
P-W-D-L
7-2-2-3
GD · Form
+1 LWWLD
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#7 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#7 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#7 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

10

Cầu thủ

31
M. Bergsen M. Bergsen#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. van Bree R. van Bree#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Van Den Eynden F. Van Den Eynden#3 · Hậu vệ B. Koglin B. Koglin#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Poll T. Poll#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ludwig M. Ludwig#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. van der Sluijs J. van der Sluijs#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Pol Llonch Pol Llonch#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Bajrami L. Bajrami#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Huiberts D. Huiberts#10 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Cicero L. Cicero#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 B. van den Boogaard B. van den Boogaard#14 · Hậu vệ Lovro Golič Lovro Golič#14 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Wassim Lantaki Wassim Lantaki#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 H. Ingason H. Ingason#19 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 S. Dekkers S. Dekkers#20 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 W. van Sleeuwen W. van Sleeuwen#21 · Thủ môn Wessel van der Heijden Wessel van der Heijden#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Dizdarević A. Dizdarević#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. El Maach A. El Maach#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Meissner N. Meissner#25 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. van Zutphen D. van Zutphen#26 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Ekoli K. Ekoli#30 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Essakkati T. Essakkati#34 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 J. Geerts J. Geerts#41 · Tiền đạo T. Landheer T. Landheer#43 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jaden Janssen Jaden Janssen#44 · Tiền đạo Xander van der Velde Xander van der Velde#44 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dayen Geerts Dayen Geerts#47 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mauro Lenaerts Mauro Lenaerts#94 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 R. Boulahrouz R. BoulahrouzTiền vệ