Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
- Vị trí
- #13 / 20
- Pts
- 8
- P-W-D-L
- 7-2-2-3
- GD · Form
- +1 LWWLD
Đội
Hà Lan · HEL
M. Bergsen#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. van Bree#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Van Den Eynden#3 · Hậu vệ
B. Koglin#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Poll#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ludwig#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. van der Sluijs#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Pol Llonch#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Bajrami#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Huiberts#10 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Cicero#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
B. van den Boogaard#14 · Hậu vệ
Lovro Golič#14 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Wassim Lantaki#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
H. Ingason#19 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
S. Dekkers#20 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
W. van Sleeuwen#21 · Thủ môn
Wessel van der Heijden#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Dizdarević#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. El Maach#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Meissner#25 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. van Zutphen#26 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Ekoli#30 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Essakkati#34 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
J. Geerts#41 · Tiền đạo
T. Landheer#43 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jaden Janssen#44 · Tiền đạo
Xander van der Velde#44 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dayen Geerts#47 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mauro Lenaerts#94 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
R. BoulahrouzTiền vệ