Bỏ qua đến nội dung
VI
Heracles

Đội

Heracles

Hà Lan · HER

Đội hình30 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1903

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#1 / 20
Pts
18
P-W-D-L
7-6-0-1
GD · Form
+14 LWWWW

Promotion - Eredivisie

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#1 / 20
Pts
18
P-W-D-L
7-6-0-1
GD · Form
+14 LWWWW

Promotion - Eredivisie (Promotion)

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#16 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#16 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#16 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

30
F. de Keijzer F. de Keijzer#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Benita M. Benita#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mario Borac Mario Borac#3 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Mirani D. Mirani#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. van der Kust D. van der Kust#5 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 D. Tomić D. Tomić#6 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Abbas C. Abbas#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 M. Engels M. Engels#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Poppler V. Poppler#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Bruns T. Bruns#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 J. Reine-Adélaïde J. Reine-Adélaïde#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Wrusch M. Wrusch#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 David Vicente David Vicente#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Jansink T. Jansink#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. van Gilst T. van Gilst#17 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 1 M. Hauswirth M. Hauswirth#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 R. Bozinovski R. Bozinovski#20 · Tiền vệ Y. Borges Sanches Y. Borges Sanches#21 · Tiền đạo Tarik Hamamioglu Tarik Hamamioglu#22 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. te Wierik M. te Wierik#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Manny Manny#25 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. van Kaam D. van Kaam#26 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. N'djoli J. N'djoli#27 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 10 · Kiến tạo 1 G. Sambo G. Sambo#28 · Tiền đạo D. van Oorschot D. van Oorschot#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Scheperman S. Scheperman#32 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 L. Zeevalkink L. Zeevalkink#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Bultman S. Bultman#35 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Blokhuis S. Blokhuis#39 · Tiền đạo F. Fofana F. Fofana#80 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0