HNL
Mùa giải 2026HNL
- Vị trí
- #10 / 10
- Pts
- 2
- P-W-D-L
- 7-0-2-5
- GD · Form
- -8 DLDLL
Relegation - Prva NL
Đội
Croatia
Relegation - Prva NL
R. Josipović#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Braut#2 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Čustović#4 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Gonçalo Costa#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Lacoux#6 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Bakić#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Pranjić#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Gashi#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Mijić#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Brodić#10 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Wisdom#11 · Tiền đạo
S. Kučiš#14 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Stevanović#15 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Kardum#18 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Vrzić#20 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
H. Moustapha#21 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Pavičić#24 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
B. Bogojević#25 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
Keenan Nino Carole#26 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Kozina#28 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Žarkov#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Filipović#32 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Cvijanović#34 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Ante Kavelj#36 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Perić#45 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Erceg#50 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Juraj Frigan#66 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Tomislav Prgomet#67 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Matijaš#71 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kelava#77 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. ChineduTiền đạo