Bỏ qua đến nội dung
VI
HNK Rijeka

Đội

HNK Rijeka

Croatia · RIJ

Đội hình36 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1946

Bảng xếp hạng

1
HNL
HNL
Mùa giải 2026HNL
Vị trí
#5 / 10
Pts
11
P-W-D-L
6-3-2-1
GD · Form
+3 DWDWL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

36
Adam Simon Adam Simon#1 · Thủ môn Domagoj Ivan Maric Domagoj Ivan Maric#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Kovac V. Kovac#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Živković M. Živković#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Janković N. Janković#4 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Barco A. Barco#5 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Pavić B. Pavić#6 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Kabadayı Y. Kabadayı#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Ćubelić I. Ćubelić#8 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mohebi M. Mohebi#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Fruk T. Fruk#10 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 I. Weitzer I. Weitzer#11 · Tiền vệ I. Vekič I. Vekič#13 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Pejanović A. Pejanović#14 · Tiền đạo A. Gojak A. Gojak#14 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Goran Grulović Goran Grulović#15 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Vanja Malinic Vanja Malinic#15 · Hậu vệ V. Vesligaj V. Vesligaj#16 · Hậu vệ D. Adu-Adjei D. Adu-Adjei#18 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3 S. Vignato S. Vignato#19 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 C. Ligue C. Ligue#20 · Hậu vệ M. Grujević M. Grujević#20 · Hậu vệ J. Puljić J. Puljić#21 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Oreč A. Oreč#22 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Lasickas J. Lasickas#23 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Tiago Dantas Tiago Dantas#26 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 T. Barišić T. Barišić#28 · Hậu vệ S. Cletus S. Cletus#30 · Tiền vệ D. Nwolokor D. Nwolokor#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Devetak M. Devetak#34 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Majstorović A. Majstorović#45 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Husic A. Husic#51 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Jurič A. Jurič#77 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Samateh A. Samateh#79 · Tiền đạo N. Bodetić N. Bodetić#91 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Todorović A. Todorović#99 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0