Bỏ qua đến nội dung
VI
Holstein Kiel

Đội

Holstein Kiel

Đức · HOL

Đội hình32 Huấn luyện viên1 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1900

Bảng xếp hạng

1
2. Bundesliga
2. Bundesliga
Mùa giải 20262. Bundesliga
Vị trí
#18 / 18
Pts
3
P-W-D-L
5-0-3-2
GD · Form
-3 LDLDD

Relegation

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

1

Cầu thủ

32
T. Weiner T. Weiner#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Roslyng F. Roslyng#2 · Hậu vệ Niko Takahashi Cendagorta Niko Takahashi Cendagorta#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Madsen N. Madsen#5 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Abe T. Abe#6 · Tiền vệ S. Skrzybski S. Skrzybski#7 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Balzi G. Balzi#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 G. Kvilitaia G. Kvilitaia#9 · Tiền đạo J. Therkelsen J. Therkelsen#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 G. de Regt G. de Regt#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Nekić I. Nekić#13 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Schonlau S. Schonlau#15 · Hậu vệ K. Davidsen K. Davidsen#15 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Alidou F. Alidou#17 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Harres P. Harres#19 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2 A. Kaprálik A. Kaprálik#20 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 M. Reimers M. Reimers#22 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Rosenboom L. Rosenboom#23 · Hậu vệ D. Zec D. Zec#26 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Ugoh I. Ugoh#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Meffert J. Meffert#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Tasdelen T. Tasdelen#30 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Engelhardt M. Engelhardt#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Sekine H. Sekine#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Leon Parduzi Leon Parduzi#40 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Rothenhagen L. Rothenhagen#41 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Wiese T. Wiese#43 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mark Richter Monserrat Mark Richter Monserrat#44 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Tolkin J. Tolkin#47 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Hamza Muqaj Hamza Muqaj#48 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Medlin C. MedlinHậu vệ B. Schmit B. SchmitThủ môn