2. Bundesliga
Mùa giải 20262. Bundesliga
- Vị trí
- #18 / 18
- Pts
- 3
- P-W-D-L
- 5-0-3-2
- GD · Form
- -3 LDLDD
Relegation
Đội
Đức · HOL
Relegation
T. Weiner#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Roslyng#2 · Hậu vệ
Niko Takahashi Cendagorta#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Madsen#5 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Abe#6 · Tiền vệ
S. Skrzybski#7 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Balzi#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
G. Kvilitaia#9 · Tiền đạo
J. Therkelsen#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
G. de Regt#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Nekić#13 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Schonlau#15 · Hậu vệ
K. Davidsen#15 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Alidou#17 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Harres#19 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2
A. Kaprálik#20 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
M. Reimers#22 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Rosenboom#23 · Hậu vệ
D. Zec#26 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Ugoh#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Meffert#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Tasdelen#30 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Engelhardt#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Sekine#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Leon Parduzi#40 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Rothenhagen#41 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Wiese#43 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mark Richter Monserrat#44 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Tolkin#47 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hamza Muqaj#48 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. MedlinHậu vệ
B. SchmitThủ môn