Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
- Vị trí
- #11 / 16
- Pts
- 27
- P-W-D-L
- 21-7-6-8
- GD · Form
- -5 LWLWW
Đội
Thụy Điển · BRO
L. Cavallius#1 · Thủ mônSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Vagić#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Troelsen#3 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
S. Martinsson Ngouali#5 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Zandén#6 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
O. Okeke#7 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Hansen#9 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 6
O. Berg#10 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 5
Courage Otokwefor#11 · Tiền đạo
R. Örqvist#11 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
B. Amole#12 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. El Kathemi#13 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Daramy#14 · Tiền đạo
Kamilcan Sever#14 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Kurochkin#17 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
W. Odefalk#20 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Strand#21 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
R. Bergvall#22 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Simpson#23 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Derbali#24 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Blažević#25 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Apiiga#26 · Hậu vệ
K. Barslund#27 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Botchway#29 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Björklund#30 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
C. Isaksson#31 · Thủ môn
A. Wahlund#32 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
David Isso#34 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
C. Aurell#35 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Lacayo#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Luka PetrovicTiền đạo