Bỏ qua đến nội dung
VI
IFK Goteborg

Đội

IFK Goteborg

Thụy Điển · GOT

Đội hình29 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1904

Bảng xếp hạng

1
Allsvenskan
Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
Vị trí
#9 / 16
Pts
29
P-W-D-L
21-8-5-8
GD · Form
-11 WWWDL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

29
J. Rasheed J. Rasheed#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Nåfors Dahlin R. Nåfors Dahlin#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Erlingmark A. Erlingmark#3 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Ackermann K. Ackermann#4 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bager J. Bager#5 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Hermannsson H. Hermannsson#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Alexander Illum Simmelhack Alexander Illum Simmelhack#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 S. Larsson S. Larsson#8 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 2 M. Fenger M. Fenger#9 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 R. Lundqvist R. Lundqvist#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Žugelj N. Žugelj#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 V. Andersson V. Andersson#12 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Heintz T. Heintz#14 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 5 D. Kruse D. Kruse#15 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 A. Jallow A. Jallow#17 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Eriksson F. Eriksson#18 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 G. Ersoy G. Ersoy#20 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Radakovic L. Radakovic#21 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Noah Tolf Noah Tolf#22 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 K. Thordarson K. Thordarson#23 · Tiền vệ O. Mansson O. Mansson#24 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Bishesari E. Bishesari#25 · Thủ mônSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Fasth E. Fasth#26 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Borén A. Borén#27 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Seidu I. Seidu#28 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Wiberg A. Wiberg#29 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 T. Coimbra T. Coimbra#30 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Andersson F. Andersson#34 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Olowoporoku I. OlowoporokuTiền vệ