Bỏ qua đến nội dung
VI
Ilves

Đội

Ilves

Phần Lan · ILV

Đội hình28 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1931

Bảng xếp hạng

1
Veikkausliiga
Veikkausliiga
Mùa giải 2026Veikkausliiga
Vị trí
#9 / 12
Pts
25
P-W-D-L
22-7-4-11
GD · Form
-3 LLLWL

Veikkausliiga (Relegation Group)

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

28
M. Rale M. Rale#3 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Pettersson O. Pettersson#4 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Väisänen S. Väisänen#5 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Y. Raap Y. Raap#6 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Stjopin M. Stjopin#8 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 T. Hytönen T. Hytönen#9 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 0 H. Coulibaly H. Coulibaly#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Krkalić F. Krkalić#12 · Thủ mônSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Wallius K. Wallius#13 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Popovitch A. Popovitch#14 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ala-Myllymäki L. Ala-Myllymäki#15 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Miettunen T. Miettunen#16 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Baranov S. Baranov#17 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Goudouss Bamba Goudouss Bamba#19 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Multala O. Multala#22 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 V. Kumpu V. Kumpu#24 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Suvanne S. Suvanne#25 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Kouakou F. Kouakou#27 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kilo J. Kilo#28 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 5 R. Leislahti R. Leislahti#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Sacko Y. Sacko#33 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Aho R. Aho#36 · Hậu vệ R. Halonen R. Halonen#38 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Laaksonen M. Laaksonen#39 · Hậu vệ E. Tamminen E. Tamminen#45 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 J. Riissanen J. Riissanen#51 · Hậu vệ R. Tuomi R. Tuomi#53 · Tiền vệ S. Syrjanen S. Syrjanen#74 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0