Bỏ qua đến nội dung
VI
Independiente Medellin

Đội

Independiente Medellin

Colombia · MED

Đội hình33 Huấn luyện viên9 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1913

Bảng xếp hạng

3
CONMEBOL Libertadores
CONMEBOL Libertadores
Mùa giải 2026Group A
Vị trí
#3 / 4
Pts
7
P-W-D-L
6-2-1-3
GD · Form
-5 LWWLD

Copa Sudamericana 1/16-finals

Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Apertura
Vị trí
#11 / 20
Pts
26
P-W-D-L
19-7-5-7
GD · Form
+2 DLWWL
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Clausura
Vị trí
#3 / 20
Pts
16
P-W-D-L
8-5-1-2
GD · Form
+5 DLWWL

Post season qualification

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

9

Cầu thủ

33
S. Ichazo S. Ichazo#1 · Thủ mônSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Murillo A. Murillo#3 · Tiền đạo K. Mantilla K. Mantilla#4 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Varela J. Varela#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Moreno D. Moreno#6 · Tiền vệSố trận 32 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 J. Quintero J. Quintero#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 E. Larrosa E. Larrosa#9 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 J. Martínez J. Martínez#9 · Tiền đạo J. Medina J. Medina#9 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 D. Cataño D. Cataño#10 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 Y. González Y. González#11 · Tiền đạoSố trận 24 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3 S. Romero S. Romero#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mena J. Mena#13 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Perlaza B. Perlaza#14 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 H. Loboa H. Loboa#16 · Tiền vệSố trận 31 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 G. Mancilla G. Mancilla#17 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Fabra F. Fabra#18 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 5 A. Simarra A. Simarra#19 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Montaño J. Montaño#20 · Tiền vệSố trận 33 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 4 A. Martegani A. Martegani#21 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Erazo N. Erazo#24 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Chaux E. Chaux#25 · Thủ mônSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Mena E. Mena#26 · Hậu vệSố trận 38 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Andrés Felipe Dávila Mosquera Andrés Felipe Dávila Mosquera#28 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Palacios H. Palacios#30 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 D. Moreno D. Moreno#31 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 C. Lucumi C. Lucumi#32 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Klinger K. Klinger#34 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Escorcia L. Escorcia#39 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ortega A. Ortega#45 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Urrutia J. Urrutia#47 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Córdoba J. Córdoba#70 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. Vallecilla H. Vallecilla#80 · Tiền đạo