Bỏ qua đến nội dung
VI
Independiente

Đội

Independiente

Argentina · IND

Đội hình32 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1905

Bảng xếp hạng

3
Liga Profesional Argentina
Liga Profesional Argentina
Mùa giải 2026Apertura - Group A
Vị trí
#5 / 15
Pts
24
P-W-D-L
16-6-6-4
GD · Form
+4 DWLDW

Knockout Phase

Liga Profesional Argentina
Liga Profesional Argentina
Mùa giải 2026Clausura - Group A
Vị trí
#6 / 15
Pts
14
P-W-D-L
9-4-2-3
GD · Form
+1 DWLDW

Knockout Phase

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

6

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

32
J. Blázquez J. Blázquez#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Calderón F. Calderón#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. De Irastorza J. De Irastorza#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Arias S. Arias#4 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 E. Ávila E. Ávila#6 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Montiel S. Montiel#7 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 4 M. Meza M. Meza#8 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Morales I. Morales#9 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Cabral L. Cabral#10 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Fedorco J. Fedorco#13 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Lautaro Millán Lautaro Millán#14 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 I. Machuca I. Machuca#15 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Perez M. Perez#16 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Abaldo M. Abaldo#19 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3 Facundo Cruz Facundo Cruz#20 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Bodnar S. Bodnar#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Closter F. Closter#21 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Zabala F. Zabala#22 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 I. Marcone I. Marcone#23 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Palais J. Palais#24 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Junco N. Junco#25 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Godoy L. Godoy#29 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Parmo T. Parmo#30 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Martínez D. Martínez#32 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Rey R. Rey#33 · Thủ mônSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Tempone F. Tempone#34 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Arrayago J. Arrayago#35 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Valdez S. Valdez#36 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Medina J. Medina#37 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Barros L. Barros#38 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Velardez J. Velardez#40 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Mele S. Mele#77 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0