Bỏ qua đến nội dung
VI
Jagiellonia

Đội

Jagiellonia

Ba Lan · JAG

Đội hình36 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1927

Bảng xếp hạng

2
Ekstraklasa
Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
Vị trí
#8 / 18
Pts
12
P-W-D-L
7-4-0-3
GD · Form
+1 LWLWL
UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#21 / 36
Pts
0
P-W-D-L
1-0-0-1
GD · Form
-1 LWWDW

Play Offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

36
M. Perchel M. Perchel#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Polak C. Polak#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Stojinović D. Stojinović#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Kobayashi Y. Kobayashi#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Bernardo Vital Bernardo Vital#5 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Romanczuk T. Romanczuk#6 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Szmyt K. Szmyt#7 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 D. Drachal D. Drachal#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dimitris Rallis Dimitris Rallis#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Agbonifo J. Agbonifo#10 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jesús Imaz Jesús Imaz#11 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 H. Finndell H. Finndell#14 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Wojtuszek N. Wojtuszek#15 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Sylla Y. Sylla#17 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Klynge A. Klynge#19 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Wdowik B. Wdowik#20 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kucharski J. Kucharski#20 · Tiền vệ Sergio Lozano Sergio Lozano#21 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Guilherme Manuel Serrão Montóia Guilherme Manuel Serrão Montóia#23 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Rodrigo Conceição Rodrigo Conceição#27 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Sow O. Sow#30 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 A. Ćirković A. Ćirković#32 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Konstantopoulos A. Konstantopoulos#44 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sławomir Abramowicz Sławomir Abramowicz#50 · Thủ mônSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Krasiewicz B. Krasiewicz#61 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Pankiewicz S. Pankiewicz#62 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Damasiewicz A. Damasiewicz#66 · Thủ môn Jakub Rabiczko Jakub Rabiczko#67 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Jóźwiak K. Jóźwiak#72 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Zalewski Z. Zalewski#80 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Eryk Kozlowski Eryk Kozlowski#85 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Kuczynski M. Kuczynski#90 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Prelec N. Prelec#99 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 Maksim Kononov Maksim KononovTiền đạo R. Abizal R. AbizalTiền đạo O. Pankiewicz O. PankiewiczTiền vệ