Primera A
Mùa giải 2026Apertura
- Vị trí
- #16 / 20
- Pts
- 18
- P-W-D-L
- 19-5-3-11
- GD · Form
- -13 DDDWD
Đội
Colombia · JAG
D. Martínez#1 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Alfonso#2 · Hậu vệ
J. Malagón#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Franco#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Mosquera#4 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Colpa#5 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Lovera#6 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. De La Rosa#7 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
D. Rodríguez#8 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3
J. Mejia#9 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
C. Álvarez#10 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4
A. Rentería#11 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 3
F. Mosquera#12 · Thủ mônSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Hinestroza#13 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Martínez#14 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Maza#15 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Beltrán#16 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. López#17 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
L. Jiménez#18 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Cantillo#19 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. Gil#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Bustamante#21 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
N. Giraldo#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Arcila#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Cubides#24 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Flores#25 · Hậu vệ
C. Henao#29 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Perez#30 · Tiền vệ
G. Ramirez#31 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0