AFC Champions League Elite
Mùa giải 2026East Region
- Vị trí
- #8 / 16
- Pts
- 1
- P-W-D-L
- 1-0-1-0
- GD · Form
- 0 D
Đội
Malaysia · JOH
Christian Abad#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Matthew Davies#2 · Hậu vệ
Afiq Fazail#4 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Cristián Glauder#5 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Nathaniel Shio Hong Wan#6 · Tiền vệ
S. Zahedi#7 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Bérgson#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Arif Aiman Hanapi#10 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jairo#11 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Wilkin#12 · Tiền vệ
J. Irazabal#13 · Hậu vệ
S. Lowry#14 · Hậu vệ
Feroz Baharudin#15 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ahmad Syihan Hazmi#16 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Nené#18 · Tiền vệ
Stoichkov#19 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dani Bolt#20 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Petrovič#21 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
La'Vere Corbin-Ong#22 · Hậu vệ
E. İsrafilov#23 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Óscar Arribas#24 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Mohamadou Sumareh#26 · Tiền đạo
B. Tapp#26 · Hậu vệ
Nacho Méndez#28 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Carlos Akapo#29 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Natxo Insa#30 · Tiền vệ
J. Silva#33 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Daniesh Amirruddin#40 · Tiền đạo
Syamer Kutty Abba#41 · Tiền vệ
M. Cuesta#44 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ager Aketxe#47 · Tiền đạo
Eldstal Junior#50 · Hậu vệ
Andoni Zubiaurre#58 · Thủ môn
Nahuel Leiva#77 · Tiền đạo
K. Medina#81 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Hidalgo#88 · Tiền đạo
Syahmi Safari#91 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Marcos Guilherme#95 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Yago César#97 · Tiền đạo
Jon YeabseraTiền đạo