Bỏ qua đến nội dung
VI
Jong Ajax

Đội

Jong Ajax

Hà Lan · JON

Đội hình38 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#14 / 20
Pts
8
P-W-D-L
9-2-2-5
GD · Form
-9 DLLWD
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#14 / 20
Pts
8
P-W-D-L
9-2-2-5
GD · Form
-9 DLLWD
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#18 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#18 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#18 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

38
J. Heerkens J. Heerkens#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. van de Pavert R. van de Pavert#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. van der Lans M. van der Lans#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Muzungu M. Muzungu#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sinclair de Falco Sinclair de Falco#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Verkuijl M. Verkuijl#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Simeon J. Simeon#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Peters T. Peters#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Ünüvar E. Ünüvar#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 L. Acheampong L. Acheampong#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 P. Nash P. Nash#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 C. Setford C. Setford#12 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Amour J. Amour#16 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Frankel L. Frankel#16 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Appiah A. Appiah#17 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Spina G. Spina#17 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Tilborg S. Tilborg#17 · Hậu vệ Jinairo Johnson Jinairo Johnson#18 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Beekman L. Beekman#18 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Luca Messori Luca Messori#18 · Tiền vệ F. Zahouani F. Zahouani#19 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Mechrouh E. Mechrouh#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Camara A. Camara#20 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. van der Vaart D. van der Vaart#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alejandro Monserrate Alejandro Monserrate#21 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Mohamed Abdalla Mohamed Abdalla#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Kalokoh D. Kalokoh#23 · Tiền đạo Rayane Bounida Rayane Bounida#23 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Pugno D. Pugno#24 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 2 P. Da Silva P. Da Silva#24 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Moumane A. Moumane#25 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Salazar L. Salazar#25 · Tiền vệ A. Bouwman A. Bouwman#30 · Hậu vệ A. Hani A. Hani#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Janse D. Janse#36 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 V. van der Velde V. van der Velde#58 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Kasanwirjo K. Kasanwirjo#64 · Hậu vệ A. Ouazane A. Ouazane#68 · Tiền vệ