Bỏ qua đến nội dung
VI
Jong AZ

Đội

Jong AZ

Hà Lan

Đội hình36 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#6 / 20
Pts
13
P-W-D-L
9-4-1-4
GD · Form
+5 WDLWW

Promotion - Eredivisie (Promotion)

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#6 / 20
Pts
13
P-W-D-L
9-4-1-4
GD · Form
+5 WDLWW
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#19 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#19 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#19 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

36
J. Zwart J. Zwart#2 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 A. Natali A. Natali#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 R. Ichihara R. Ichihara#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Esajas J. Esajas#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Robbemond R. Robbemond#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 J. Hartog J. Hartog#7 · Tiền đạo K. Toppenberg K. Toppenberg#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. de Wit T. de Wit#7 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4 J. Oerip J. Oerip#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4 B. Kovacs B. Kovacs#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 H. de Wit H. de Wit#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 W. Bouziane W. Bouziane#11 · Tiền đạo I. de Jongh I. de Jongh#12 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Inge K. Inge#12 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. van Ouytsel K. van Ouytsel#12 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. van Duijl B. van Duijl#14 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mathijs Menu Mathijs Menu#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Atikallah R. Atikallah#14 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Ka I. Ka#16 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Schilder K. Schilder#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Zeggen K. Zeggen#16 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. van Duijn S. van Duijn#17 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Roede M. Roede#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Andersen F. Andersen#18 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Simons S. Simons#18 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rick Luijer Rick Luijer#18 · Tiền vệ Y. van den Ban Y. van den Ban#19 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 C. Hellings C. Hellings#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bohdan Budko Bohdan Budko#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Jóhannessen T. Jóhannessen#20 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Sijbrands J. Sijbrands#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jerolldino Armantrading Jerolldino Armantrading#22 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 N. Homan N. Homan#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Oufkir A. Oufkir#24 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 M. Ibrahimovic M. Ibrahimovic#24 · Tiền đạo S. de Grand S. de Grand#79 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0