Bỏ qua đến nội dung
VI
Jong PSV U21

Đội

Jong PSV U21

Hà Lan · JON

Đội hình34 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#9 / 20
Pts
12
P-W-D-L
8-3-3-2
GD · Form
0 DLWDD
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#9 / 20
Pts
12
P-W-D-L
8-3-3-2
GD · Form
0 DLWDD
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#17 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#17 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#17 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

34
N. Olij N. Olij#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Smolenaars T. Smolenaars#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Penso K. Penso#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sébas Ditmer Sébas Ditmer#2 · Hậu vệ B. Jonkers B. Jonkers#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Bresser M. Bresser#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Yarek Gasiorowski Yarek Gasiorowski#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Merién F. Merién#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Duah K. Duah#4 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Verhulst G. Verhulst#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jorvimar Martina Jorvimar Martina#5 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Mulders B. Mulders#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Bahaty M. Bahaty#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Sidibe S. Sidibe#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Jones A. Jones#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Nistelrooy L. Nistelrooy#9 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Koller J. Koller#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 S. Cornecion S. Cornecion#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 F. Kluit F. Kluit#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Eskil Moedt Eskil Moedt#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Monamay M. Monamay#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Stam D. Stam#15 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Manuhutu R. Manuhutu#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Kuhn W. Kuhn#15 · Hậu vệ Khadim Ngom Khadim Ngom#16 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Dumbili S. Dumbili#17 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jonas Colaes Jonas Colaes#18 · Tiền đạo E. Bajraktarevic E. Bajraktarevic#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Oteng-Mensah K. Oteng-Mensah#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Aerts K. Aerts#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Kuijsten S. Kuijsten#23 · Thủ môn J. Beerens J. Beerens#24 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Holseter-Karlsen P. Holseter-Karlsen#25 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bouhamdi A. Bouhamdi#37 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0