Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
- Vị trí
- #17 / 20
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 9-2-1-6
- GD · Form
- -6 LWWDL
Đội
Hà Lan
K. Gadellaa#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Eppink#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Noël Beulens#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Kooy#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Schuldes#3 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Viggo Plantinga#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. Pohl#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. C. Owen#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
D. Laaouina#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
N. Dundas#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Massien Ghaddari#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
Bjorn Menzo#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
Yousri Sbai#12 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Aslani#13 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Matyas Havelka#13 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Kloosterboer#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Sneijder#15 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Wellerdieck#16 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kenji Goes#16 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. van Ommeren#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Omorowa#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Tijn den Boggende#20 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Hunte#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Eujen#21 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Rietveld#21 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Nana Gyamfi-Amoah#22 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Justin Eversen#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Oladipo#32 · Thủ môn
M. Tsankov#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0