Bỏ qua đến nội dung
VI
Jong Utrecht

Đội

Jong Utrecht

Hà Lan

Đội hình29 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#17 / 20
Pts
7
P-W-D-L
9-2-1-6
GD · Form
-6 LWWDL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#17 / 20
Pts
7
P-W-D-L
9-2-1-6
GD · Form
-6 LWWDL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#20 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#20 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#20 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

29
K. Gadellaa K. Gadellaa#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Eppink M. Eppink#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Noël Beulens Noël Beulens#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Kooy W. Kooy#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Schuldes J. Schuldes#3 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Viggo Plantinga Viggo Plantinga#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Pohl F. Pohl#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. C. Owen E. C. Owen#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 D. Laaouina D. Laaouina#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 N. Dundas N. Dundas#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Massien Ghaddari Massien Ghaddari#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 Bjorn Menzo Bjorn Menzo#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 Yousri Sbai Yousri Sbai#12 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Aslani A. Aslani#13 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Matyas Havelka Matyas Havelka#13 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Kloosterboer P. Kloosterboer#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Sneijder J. Sneijder#15 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Wellerdieck T. Wellerdieck#16 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kenji Goes Kenji Goes#16 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. van Ommeren J. van Ommeren#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Omorowa R. Omorowa#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tijn den Boggende Tijn den Boggende#20 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Hunte J. Hunte#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Eujen J. Eujen#21 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Rietveld L. Rietveld#21 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nana Gyamfi-Amoah Nana Gyamfi-Amoah#22 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Justin Eversen Justin Eversen#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Oladipo L. Oladipo#32 · Thủ môn M. Tsankov M. Tsankov#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0