Bỏ qua đến nội dung
VI
Junior

Đội

Junior

Colombia · JUN

Đội hình29 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1924

Bảng xếp hạng

3
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Apertura
Vị trí
#2 / 20
Pts
35
P-W-D-L
19-11-2-6
GD · Form
+7 LDDLD

Post season qualification

Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Clausura
Vị trí
#20 / 20
Pts
3
P-W-D-L
7-0-3-4
GD · Form
-5 LDDLD
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

29
M. Silveira M. Silveira#1 · Thủ mônSố trận 33 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Herrera E. Herrera#3 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4 D. Rivera D. Rivera#5 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Villarreal D. Villarreal#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 H. Rivera H. Rivera#7 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Chará Y. Chará#8 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Paiva G. Paiva#9 · Tiền vệSố trận 34 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 5 L. Muriel L. Muriel#10 · Tiền đạoSố trận 35 · Bàn thắng 17 · Kiến tạo 2 J. Acosta J. Acosta#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Ríos J. Ríos#14 · Tiền vệSố trận 35 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K.  Pérez K. Pérez#18 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 F. Fydriszewski F. Fydriszewski#19 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Sarmiento J. Sarmiento#20 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Canchimbo J. Canchimbo#21 · Tiền đạoSố trận 33 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 Jesús Rivas Jesús Rivas#22 · Tiền vệSố trận 31 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 P. Ortíz P. Ortíz#23 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Pestaña J. Pestaña#24 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Caicedo D. Caicedo#25 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Y. Súarez Y. Súarez#26 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4 G. Celis G. Celis#28 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Gutiérrez T. Gutiérrez#29 · Tiền đạoSố trận 30 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 3 J. Martínez J. Martínez#30 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Daniel Socarras Daniel Socarras#34 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Shmalbach A. Shmalbach#38 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Barrios C. Barrios#77 · Tiền đạoSố trận 32 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 F. Ángel F. Ángel#80 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Castrillón B. Castrillón#88 · Tiền vệSố trận 30 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 J. Peña J. Peña#98 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 F. Correa F. Correa#99 · Hậu vệ