Bỏ qua đến nội dung
VI
Juventude

Đội

Juventude

Brazil · JUV

Đội hình56 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1913

Bảng xếp hạng

1
Serie B
Serie B
Mùa giải 2026Serie B
Vị trí
#2 / 20
Pts
50
P-W-D-L
28-14-8-6
GD · Form
+13 LWDDW

Promotion

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

56
L. Moura L. Moura#2 · Tiền đạo Raí Ramos Raí Ramos#2 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Titi Titi#3 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bernardo Bernardo#4 · Hậu vệ Clebio Clebio#4 · Hậu vệ Messias Messias#4 · Hậu vệSố trận 33 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Luan Gonçalves Luan Gonçalves#5 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Mateus Schaffer Mateus Schaffer#5 · Hậu vệ Henzo Henzo#6 · Hậu vệ Wadson Wadson#6 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Ari Moura Ari Moura#7 · Tiền đạo Pablo Roberto Pablo Roberto#7 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 Lucas Mineiro Lucas Mineiro#8 · Tiền vệSố trận 34 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alan Kardec Alan Kardec#9 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2 Lucca Lucca#9 · Tiền vệ Marcos Paulo Marcos Paulo#10 · Tiền đạoSố trận 36 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 Fábio Lima Fábio Lima#11 · Tiền đạoSố trận 30 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Leo Agliardi Leo Agliardi#12 · Thủ môn Pedro Rocha Pedro Rocha#12 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Cabelo Cabelo#13 · Hậu vệ Kaue Lima Kaue Lima#13 · Hậu vệ Aderlan Aderlan#13 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 Matheus Schroeder Matheus Schroeder#14 · Hậu vệ Gabriel Borges Gabriel Borges#15 · Hậu vệ Pedro Pedro#15 · Hậu vệ Diogo Barbosa Diogo Barbosa#16 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 João Trevisol João Trevisol#16 · Tiền vệ L. Borges L. Borges#16 · Tiền vệ M. Castro M. Castro#17 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Paulo Paulo#17 · Tiền vệ L. Amarilla L. Amarilla#18 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Y. Schuh Padilha N. Y. Schuh Padilha#18 · Tiền đạo Luiz Henrique Luiz Henrique#18 · Tiền vệ Allanzinho Allanzinho#20 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Joaquim Flesch Horn Joaquim Flesch Horn#21 · Thủ môn Ruan Carneiro Ruan Carneiro#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nathan Nathan#22 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alisson Safira Alisson Safira#25 · Tiền đạoSố trận 43 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 3 I. Ly I. Ly#26 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ray Breno Ray Breno#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alan Ruschel Alan Ruschel#28 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Junior C. Junior#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gabriel Pires Gabriel Pires#29 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Patryck Patryck#30 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Rodrigo Sam Rodrigo Sam#34 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Kaua Costa Kaua Costa#36 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mandaca Mandaca#44 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 Marcos Paulo Marcos Paulo#47 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4 Kaynan Kaynan#53 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Juan Christian Juan Christian#70 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Lucas Alves Lucas Alves#72 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Raí Raí#75 · Tiền vệSố trận 32 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 4 J. Scatolin J. Scatolin#79 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Davi Goes Davi Goes#88 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jandrei Jandrei#93 · Thủ mônSố trận 30 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gabriel Pinheiro Gabriel Pinheiro#97 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0