1. Lig
Mùa giải 2026Lig A
- Vị trí
- #1 / 20
- Pts
- 16
- P-W-D-L
- 7-5-1-1
- GD · Form
- +11 WWDLW
Promotion - Super Lig
Đội
Thổ Nhĩ Kỳ · KAY
Promotion - Super Lig
Jadel Katongo#2 · Hậu vệ
J. Tabidze#3 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Güler#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Cihan#5 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Akpınar#6 · Tiền vệ
M. Uçar#7 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Kurt#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. Hasani#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
B. Keser#10 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
E. Kemaloğlu#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Arıkan#14 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Deniz Eren Donmezer#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Gockan#17 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Özer#18 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Hayvali#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Brenet#20 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Radu#22 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Moreno#27 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
Mamadi Camará#28 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
G. Değirmenci#35 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ataol Karapinar#38 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hasan Yalçi#40 · Thủ môn
G. Sağlam#61 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4
O. Çağlayan#71 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
C. Şen#77 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Dulca#88 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Seferi#97 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 0
T. Sarıarslan#99 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0