Bỏ qua đến nội dung
VI
Kilmarnock

Đội

Kilmarnock

Scotland · KIL

Đội hình26 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1869

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#12 / 12
Pts
4
P-W-D-L
6-1-1-4
GD · Form
-9 WDLLL

Premiership (Relegation Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

26
M. Stryjek M. Stryjek#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Brandon J. Brandon#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Michael-John Kamson-Kamara Michael-John Kamson-Kamara#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. McCarthy C. McCarthy#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. O'Hara M. O'Hara#5 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Deas R. Deas#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. McKenzie R. McKenzie#7 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Ring E. Ring#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Hugill J. Hugill#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. John-Jules T. John-Jules#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Kiltie G. Kiltie#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Ferrie C. Ferrie#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Stanger G. Stanger#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Yfeko J. Yfeko#15 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Cole Coughlin Cole Coughlin#16 · Tiền vệ T. Lowery T. Lowery#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Meier J. Meier#19 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Cleșcenco N. Cleșcenco#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Michael Schjonning-Larsen Michael Schjonning-Larsen#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Roshaun Mathurin Roshaun Mathurin#23 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Owen I. Owen#27 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Daniels D. Daniels#29 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tshibola A. Tshibola#36 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Burke C. Burke#37 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Bowie E. Bowie#39 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Rice B. Rice#49 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0