Bỏ qua đến nội dung
VI
Kisvarda FC

Đội

Kisvarda FC

Hungary · KIS

Đội hình29 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2003

Bảng xếp hạng

1
NB I
NB I
Mùa giải 2026NB I
Vị trí
#7 / 12
Pts
9
P-W-D-L
7-2-3-2
GD · Form
0 WDDLL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

29
M. Kovács M. Kovács#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Chlumecký M. Chlumecký#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Oláh B. Oláh#5 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Maxim Osztrovka Maxim Osztrovka#6 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Nuriyev A. Nuriyev#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Soltész I. Soltész#8 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Soltész D. Soltész#10 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 M. Matanović M. Matanović#11 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 B. Melnyk B. Melnyk#14 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Körmendi K. Körmendi#18 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Yazhyk R. Yazhyk#19 · Hậu vệ G. Szikszai G. Szikszai#21 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Youga A. Youga#22 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Popovich I. Popovich#23 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Herc C. Herc#24 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 B. Šerbečić B. Šerbečić#25 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Radmanovac N. Radmanovac#26 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mešanović J. Mešanović#27 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 B. Bíró B. Bíró#29 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Papp Z. Papp#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Miroslav Babjak Miroslav Babjak#37 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Lippai T. Lippai#42 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. A. Balogun T. A. Balogun#45 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Nagy K. Nagy#55 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Szőr L. Szőr#70 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ákos Ésik Ákos Ésik#77 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. Mbock H. Mbock#80 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Novothny S. Novothny#86 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Yordanov T. Yordanov#99 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0