Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
- Vị trí
- #9 / 18
- Pts
- 12
- P-W-D-L
- 8-3-3-2
- GD · Form
- +1 LWDWD
Đội
Ba Lan · KOR
X. Dziekoński#1 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Mosór#2 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Igor Chmielewski#5 · Hậu vệ
M. Pięczek#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
D. Błanik#7 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Remacle#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. DavidoviÄ#9 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Nono#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kornel Tobola#11 · Tiền đạo
K. Matuszewski#11 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Mikielewicz#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Stępiński#14 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 0
Mikolaj Podwysocki#17 · Hậu vệ
P. Hellebrand#18 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Hancko#19 · Tiền vệ
M. Ameyaw#19 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Minuczyc#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Ciszek#21 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Faßbender#22 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
S. Rubežić#23 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Smolarczyk#24 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Mena#30 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Ondrej Lingr#32 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Kamil Jakubczyk#35 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Hubert Zwoźny#37 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Sotiriou#44 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Barczak#67 · Hậu vệ
W. Długosz#71 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 5
Simon Gustafson#86 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Mamla#87 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Daniel Bak#99 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0