Bỏ qua đến nội dung
VI
Korona Kielce

Đội

Korona Kielce

Ba Lan · KOR

Đội hình31 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1973

Bảng xếp hạng

1
Ekstraklasa
Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
Vị trí
#9 / 18
Pts
12
P-W-D-L
8-3-3-2
GD · Form
+1 LWDWD
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

31
X. Dziekoński X. Dziekoński#1 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Mosór A. Mosór#2 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Igor Chmielewski Igor Chmielewski#5 · Hậu vệ M. Pięczek M. Pięczek#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Błanik D. Błanik#7 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Remacle M. Remacle#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Davidović S. Davidović#9 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nono Nono#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kornel Tobola Kornel Tobola#11 · Tiền đạo K. Matuszewski K. Matuszewski#11 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mikielewicz M. Mikielewicz#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Stępiński M. Stępiński#14 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 0 Mikolaj Podwysocki Mikolaj Podwysocki#17 · Hậu vệ P. Hellebrand P. Hellebrand#18 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Hancko A. Hancko#19 · Tiền vệ M. Ameyaw M. Ameyaw#19 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Minuczyc K. Minuczyc#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Ciszek K. Ciszek#21 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Faßbender M. Faßbender#22 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 S. Rubežić S. Rubežić#23 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Smolarczyk B. Smolarczyk#24 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Mena C. Mena#30 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Ondrej Lingr Ondrej Lingr#32 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Kamil Jakubczyk Kamil Jakubczyk#35 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Hubert Zwoźny Hubert Zwoźny#37 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Sotiriou K. Sotiriou#44 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Barczak N. Barczak#67 · Hậu vệ W. Długosz W. Długosz#71 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 5 Simon Gustafson Simon Gustafson#86 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Mamla R. Mamla#87 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Daniel Bak Daniel Bak#99 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0