Bỏ qua đến nội dung
VI
Kortrijk

Đội

Kortrijk

Bỉ · KOR

Đội hình29 Huấn luyện viên8 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1901

Bảng xếp hạng

1
Jupiler Pro League
Jupiler Pro League
Mùa giải 2026Pro League
Vị trí
#18 / 18
Pts
0
P-W-D-L
6-0-0-6
GD · Form
-14 LLLLL

Relegation - Challenger Pro League

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

8

Cầu thủ

29
P. Gunnarsson P. Gunnarsson#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Anderson M. Anderson#3 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Harrison Murray-Campbell Harrison Murray-Campbell#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Ndjeungoue J. Ndjeungoue#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Podgoreanu S. Podgoreanu#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Mehssatou N. Mehssatou#8 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Koyalipou G. Koyalipou#10 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Hens L. Hens#10 · Tiền vệ S. Campbell S. Campbell#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. De Vlaeminck E. De Vlaeminck#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lenn De Smet Lenn De Smet#14 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Liam De Smet Liam De Smet#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Fofana M. Fofana#15 · Hậu vệ R. Štorman R. Štorman#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Van Landschoot J. Van Landschoot#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Dejaegere B. Dejaegere#19 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Dewaele G. Dewaele#20 · Hậu vệ A. Drouhin A. Drouhin#21 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Ruyssen G. Ruyssen#22 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Roche J. Roche#24 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Vroninks B. Vroninks#25 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ilić M. Ilić#31 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Lambert B. Lambert#35 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Kohon R. Kohon#36 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Lamerand G. Lamerand#45 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Ambrose T. Ambrose#68 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Phillips A. Phillips#70 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Masui K. Masui#71 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Ogbuehi N. Ogbuehi#90 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0